nhuận trường

Học thuật
Thân thiện
nhuận trường

Một người phụ nữ uống một ly nước ép mận để nhuận trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc hoặc chất tác dụng làm cho ruột hoạt động dễ dàng, giúp đi ngoài thuận lợi: "nhuận trường" dùng để chỉ một loại thuốc hoặc một chất công dụng kích thích hoặc hỗ trợ quá trình đại tiện, giúp chống lại chứng táo bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ăn nhiều rau xanh trái cây tác dụng nhuận trường tự nhiên.
    • Bác sĩ kê đơn một loại nhuận trường nhẹ cho bệnh nhân bị táo bón.
    • Mận khô được biết đến như một thực phẩm tính nhuận trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học cổ truyền: Trong Đông y, nhiều vị thuốc từ thảo dược được phân loại tính "nhuận trường", giúp điều hòa thông ruột.
    • Bài thuốc này kết hợp nhiều vị thuốc tác dụng nhuận trường thanh nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhuận tràng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thuốc hoặc chất làm dễ đi ngoài. Đây biến thể phổ biến có thể dùng thay thế cho "nhuận trường".
    • Thuốc nhuận tràng thường được dùng trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc xổ: Chỉ loại thuốc tác dụng mạnh hơn, gây đại tiện nhanh chóng.
  • Thuốc nhuận tràng: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Chất làm mềm phân: Chỉ các chất tác dụng cụ thể làm mềm khối phân để dễ đào thải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhuận trường" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ thuốc hoặc tính chất của thực phẩm/thuốc.
  • Trong văn nói văn viết hiện đại, "nhuận tràng" từ được dùng phổ biến hơn so với "nhuận trường".
nhuận trường

Một người phụ nữ uống một ly nước ép mận để nhuận trường.

  1. Nh. Nhuận tràng.