nhuận trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc hoặc chất có tác dụng làm cho ruột hoạt động dễ dàng, giúp đi ngoài thuận lợi: "nhuận trường" dùng để chỉ một loại thuốc hoặc một chất có công dụng kích thích hoặc hỗ trợ quá trình đại tiện, giúp chống lại chứng táo bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây có tác dụng nhuận trường tự nhiên.
- Bác sĩ kê đơn một loại nhuận trường nhẹ cho bệnh nhân bị táo bón.
- Mận khô được biết đến như một thực phẩm có tính nhuận trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong y học cổ truyền: Trong Đông y, nhiều vị thuốc từ thảo dược được phân loại có tính "nhuận trường", giúp điều hòa và thông ruột.
- Bài thuốc này kết hợp nhiều vị thuốc có tác dụng nhuận trường và thanh nhiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Nhuận tràng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thuốc hoặc chất làm dễ đi ngoài. Đây là biến thể phổ biến và có thể dùng thay thế cho "nhuận trường".
- Thuốc nhuận tràng thường được dùng trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc xổ: Chỉ loại thuốc có tác dụng mạnh hơn, gây đại tiện nhanh chóng.
- Thuốc nhuận tràng: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Chất làm mềm phân: Chỉ các chất có tác dụng cụ thể là làm mềm khối phân để dễ đào thải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhuận trường" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ thuốc hoặc tính chất của thực phẩm/thuốc.
- Trong văn nói và văn viết hiện đại, "nhuận tràng" là từ được dùng phổ biến hơn so với "nhuận trường".
- Nh. Nhuận tràng.